• Đăng ký
  • Hỗ trợ 24/7

    024 3829 3838

  • Hotline

    098 353 0001

  • Email liên hệ

    info@vietiso.com

  • Hot Deals

Những thuật ngữ hay dùng trong Khách Sạn

Nếu bạn thấy bài viết này hay, hãy chia sẻ:
  1. Advance deposite : Tiền đặt cọc
  2. Arrival List : Danh sách khách đến
  3. Arrival date : Ngày đến
  4. Arrival time : Giờ đến
  5. Average room rate : Giá phòng trung bình
  6. Back of the house : Các bộ phận hỗ trợ, không tiếp xúc với khách
  7. Bed and breakfast(BB) : Phòng ngủ và ăn sáng
  8. Block booking : Đặt phòng cho 1 nhóm người
  9. Check-in hour(time) : Giờ nhận phòng
  10. Check-in date : Ngày nhận phòng
  11. Check-out hour(time) : Giờ trả phòng
  12. Check out date : Ngày trả phòng
  13. Commissions : Huê hồng(tiền)
  14. Conference business : Dịch vụ hội nghị
  15. Confirmation : Xác nhận đặt phòng
  16. Connecting room : Phòng thông nhau
  17. Continental plan : Giá bao gồm tiền phòng và 1 bữa ăn sáng
  18. Day rate : Giá thuê trong ngày
  19. Departure list : Danh sách khách đi(trả phòng)
  20. Desk agent : Lễ tân
  21. Due out (D.O) : phòng sắp check out
  22. Early departure : Trả phòng sớm
  23. Complimentary rate : Giá phòng ưu đãi
  24. European plan : Giá chỉ bao gồm tiền phòng
  25. Extra charge : Chi phí trả thêm
  26. Extra bed : Thêm giường
  27. Free Independent travelers : Khách du lịch tự do (FIT)
  28. Group Inclusive Travelers: Khách đi theo đoàn (GIT)
  29. Free of charge(F.O.C) : Miễn phí
  30. Front of the house : Bộ phận tiền sảnh
  31. Front desk : Quầy lễ tân
  32. F.O cashier : Nhân viên thu ngân lễ tân
  33. F.O equipment : Thiết bị tại quầy lễ tân
  34. Full house : Hết phòng
  35. Group plan rate : Giá phòng cho khách đoàn
  36. Guaranteed booking : Đặt phòng có đảm bảo# Guaranteed reservation
  37. Guest folio account : Sổ theo dõi các chi tiêu của khách
  38. Guest history file : Hồ sơ lưu của khách
  39. Guest service : Dịch vụ khách hàng # Customer service(CS)
  40. Handicapper room : Phòng dành cho người khuyết tật
  41. House count : Thống kê khách
  42. Housekeeping : Bộ phận phục vụ phòng
  43. Housekeeping status : Tình trạng phòng# Room status
  44. In-house guests : Khách đang lưu trú tại khách sạn
  45. Kinds of room : Hạng, loại phòng
  46. Late check out : Phòng trả trễ
  47. Letter of confirmation : Thư xác nhận đặt phòng
  48. Method of payment : Hình thức thanh toán
  49. Method of selling rooms : Phương thức kinh doanh phòng
  50. Message form : Mẫu ghi tin nhắn
  51. No show : Khách không đến
  52. Non guaranteed reservation: Đặt phòng không đảm bảo
  53. Occupancy level : Công suất phòng
  54. Other requirements : Các yêu cầu khác
  55. Overbooking : Đặt phòng quá tải(vượt trội)
  56. Overnight accommodation : Ở lưu trú qua đêm
  57. Overstay : Lưu trú quá thời hạn.
  58. Package plan rate : Giá trọn gói
  59. Pre-assignment : Sắp xếp phòng trước
  60. Pre-payment : Thanh toán tiền trước
  61. Pre-registration : Chuẩn bị đăng ký trước
  62. Rack rates : Giá niêm yết
  63. Registration : Đăng ký
  64. Registration card : Thẻ, phiếu đăng ký# Check-in card
  65. Registration process : Qui trình đăng ký
  66. Registration record : Hồ sơ đăng ký
  67. Registration form : Phiếu đặt phòng
  68. Revenue center : Bộ phận kinh doanh trực tiếp
  69. Room availability : Khả năng cung cấp phòng
  70. Room cancellation : Việc hủy phòng
  71. Room count sheet : Kiểm tra tình trạng phòng
  72. Room counts : Kiểm kê phòng
  73. Shift leader : Trưởng ca
  74. Special rate : Giá đặc biệt
  75. Support center : Bộ phận hỗ trợ
  76. Tariff : Bảng giá
  77. Travel agent (T.A) : Đại lý du lịch
  78. Triple : Phòng 3 khách(1 giường đôi 1 đơn hoặc 3 đơn )
  79. Twin : Phòng đôi 2 giường
  80. Under stay : Thời gian lưu trú ngắn hơn
  81. Walk in guest : Khách vãng lai
  82. Up sell : Bán vượt mức
  83. Upgrade : Nâng cấp(không tính thêm tiền)
  84. Occupied (OCC) : Phòng đang có khách
  85. Quad : Phòng 4
  86. Vacant clean (VC) : Phòng đã dọn
  87. Vacant ready (VR) : Phòng sẵn sàng bán
  88. Vacant dirty (VD): Phòng chưa dọn
  89. Sleep out (SO) : Phòng khách thuê nhưng ngủ ở ngoài
  90. Skipper : Khách bỏ trốn, không thanh toán
  91. Sleeper : Phòng khách đã trả nhưng lễ tân quên
  92. Room off : Phòng không sử dụng = O.O.O: out of order

Giá phòng công bố là : $100 net : nghĩa là khách chỉ phải trả 100$ mà không phải trả thêm gì nữaGiá phòng công bố là $100++ nghĩa là : khách phải trả 100$ cộng với 10$ VAT và 5$ service charge, tổng cộng số tiền phải trả là 115$

1